Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
randa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈranda/
Nghĩa chính
1
Viền ren
danh từ
lace trim
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
randa
Dạng gốc
(base form)
randa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lace
Viền ren, viền dải trang trí
AI
1
Viền ren
1
Viền ren
1
Viền ren