Dịch

ranchería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rant͡ʃeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Nhà tranh (khu định cư nông thôn nhỏ)danh từcottage (small rural settlement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rancheríaDạng gốc (base form)
  2. rancheríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI