ranchería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rant͡ʃeˈɾia/
Nghĩa chính
- Nhà tranh (khu định cư nông thôn nhỏ)danh từcottage (small rural settlement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rancheríaDạng gốc (base form)
- rancheríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh