Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ranario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Ao ếch
danh từ
frog pond
2
Trang trại ếch
danh từ
frog farm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ranario
Dạng gốc
(base form)
ranario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frog pond
Ao ếch
AI
1
Ao ếch
2
Trang trại ếch
1
Ao ếch
2
Trang trại ếch
1
Ao ếch
2
Trang trại ếch