Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramplonamente
trạng từ
(adverb)
/ramˌplonaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thô thiển; thô tục
trạng từ
coarsely; vulgarly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coarsely
Thô, không đúng cách
AI
1
Thô thiển
1
Thô thiển
1
Thô thiển