Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rampla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrampla/
Nghĩa chính
1
Rơ moóc của một chiếc xe tải
danh từ
trailer of a lorry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rampla
Dạng gốc
(base form)
rampla
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rơ moóc của một chiếc xe tải
1
Rơ moóc của một chiếc xe tải
1
Rơ moóc của một chiếc xe tải