Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raˈmiʎa/
Nghĩa chính
1
Nhánh phụ; cành cây
danh từ
subbranch; twig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ramilla
Dạng gốc
(base form)
ramilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subbranch
Nhánh phụ
AI
1
Nhánh phụ
1
Nhánh phụ
1
Nhánh phụ