Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rambután
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rambuˈtan/
Nghĩa chính
1
Chôm chôm (cây, quả)
danh từ
rambutan (tree, fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rambután
Dạng gốc
(base form)
rambut
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rambutan
Loài cây Nephelium lappaceum, ở Đông Nam Á
AI
1
Chôm chôm (cây, quả)
1
Chôm chôm (cây, quả)
1
Chôm chôm (cây, quả)