Dịch

rally

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrali/

Nghĩa chính

  1. Tập hợpdanh từrally

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rallyDạng gốc (base form)
  2. rallysSố nhiều (plural)

AI