Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rally
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrali/
Nghĩa chính
1
Tập hợp
danh từ
rally
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rally
Dạng gốc
(base form)
rally
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
集
jí
Tập hợp, gom lại
收集
shōu jí
Thu thập, gom góp, tập hợp
召开
zhào kāi
Tập hợp, triệu tập
Tiếng Anh
rally
Cuộc mít tinh, cuộc tập hợp
AI
1
Tập hợp
1
Tập hợp
1
Tập hợp