ralentización
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ralentisaˈsjon/
Nghĩa chính
- A chậm lại, sự chậm lại: hành động hoặc tác dụng làm chậm lại cái gì đódanh từa slowing, a slowing down: the action or effect of slowing something down
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ralentizaciónDạng gốc (base form)
- ralentizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh