Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raicilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raiˈsia/
Nghĩa chính
1
Rễ con
danh từ
rootlet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raicilla
Dạng gốc
(base form)
raicilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rootlet
Rễ con
AI
1
Rễ con
1
Rễ con
1
Rễ con