Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radomo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˈdomo/
Nghĩa chính
1
Mái vòm
danh từ
radome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radomo
Dạng gốc
(base form)
radomo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radome
Mái che máy rađa (trên máy bay)
AI
1
Mái vòm
1
Mái vòm
1
Mái vòm