Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiotelescopio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kính viễn vọng vô tuyến
danh từ
radio telescope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiotelescopio
Dạng gốc
(base form)
radiotelescopio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radio telescope
Kính viễn vọng vô tuyến
AI
1
Kính viễn vọng vô tuyến
1
Kính viễn vọng vô tuyến
1
Kính viễn vọng vô tuyến