Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/radjoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa X quang, điện quang
qua tiếng Anh
danh từ
radiology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radiología
angio
radiología
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
radiológico
radiólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radiology
Khoa X quang, điện quang
AI
1
Khoa X quang
1
Khoa X quang
1
Khoa X quang