Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radicular
C2
tính từ
(adjective)
/radikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Rễ cây
tính từ
radicular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radicular
Dạng gốc
(base form)
radicular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radicular
Liên quan đến rễ hoặc rễ; cụ thể là liên quan đến rễ của dây thần kinh răng hoặc dây thần kinh cột sống, hoặc các động mạch đi cùng rễ thần kinh vào tủy sống
AI
1
Rễ cây
1
Rễ cây
1
Rễ cây