Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radialista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dẫn chương trình phát thanh
danh từ
radio presenter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radialista
Dạng gốc
(base form)
radialista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radio presenter
Người dẫn chương trình phát thanh
AI
1
Người dẫn chương trình phát thanh
1
Người dẫn chương trình phát thanh
1
Người dẫn chương trình phát thanh