Dịch

radialista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình phát thanhdanh từradio presenter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radialistaDạng gốc (base form)
  2. radialistasSố nhiều (plural)

AI