Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˈdjometɾo/
Nghĩa chính
1
Máy đo bức xạ
danh từ
radiometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiómetro
Dạng gốc
(base form)
radiómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radiometer
Cái đo bức xạ
AI
1
Máy đo bức xạ
1
Máy đo bức xạ
1
Máy đo bức xạ