Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabipelado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rabipeˈlado/
Nghĩa chính
1
Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt
danh từ
opossum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabipelado
Dạng gốc
(base form)
rabipelado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opossum
Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt
AI
1
Ô-pốt-sâm
1
Ô-pốt-sâm
1
Ô-pốt-sâm