Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabihorcado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rabjoɾˈkado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cốc biển
danh từ
frigatebird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabihorcado
Dạng gốc
(base form)
rabihorcado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frigatebird
Cốc biển
AI
1
Cốc biển
1
Cốc biển
1
Cốc biển