Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabadilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rabaˈdiʃa/
Nghĩa chính
1
Xương cụt
danh từ
coccyx
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabadilla
Dạng gốc
(base form)
rabadilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coccyx
Xương cụt
AI
1
Xương cụt
1
Xương cụt
1
Xương cụt