Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raña
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trầm tích thạch anh sét
danh từ
a sediment of clayey quartzite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raña
Dạng gốc
(base form)
raña
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trầm tích thạch anh sét
1
Trầm tích thạch anh sét
1
Trầm tích thạch anh sét