Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
réferi
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈrefeɾi/
Nghĩa chính
1
Trọng tài
danh từ
referee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
réferi
Dạng gốc
(base form)
réferi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
árbitro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
referee
Trọng tài
AI
1
Trọng tài
1
Trọng tài
1
Trọng tài