Dịch

réferi

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈrefeɾi/

Nghĩa chính

  1. Trọng tàidanh từreferee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. réferiDạng gốc (base form)
  2. réferisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI