Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rábida
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrabida/
Nghĩa chính
1
Ribat (một tu viện Hồi giáo)
danh từ
ribat (an Islamic monastery)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rábida
Dạng gốc
(base form)
rábida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ribat
Đồn biên phòng hoặc biên giới
AI
1
Ribat (một tu viện Hồi giáo)
1
Ribat (một tu viện Hồi giáo)
1
Ribat (một tu viện Hồi giáo)