Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quitamanchas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkitaˈmant͡ʃas/
Nghĩa chính
1
Tẩy vết bẩn
danh từ
stain remover
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stain remover
Chất lỏng, thường là dung môi hoặc chất tẩy rửa, được sử dụng để loại bỏ vết bẩn khỏi vải
AI
1
Tẩy vết bẩn
1
Tẩy vết bẩn
1
Tẩy vết bẩn