quirófano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiˈɾofano/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng mổdanh từoperating room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quirófanoDạng gốc (base form)
- quirófanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng mổ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Zendal , , ; , .