Dịch

quirófano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiˈɾofano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng mổdanh từoperating room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quirófanoDạng gốc (base form)
  2. quirófanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng mổ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Zendal , , ; , .

AI