Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinua
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkinwa/
Nghĩa chính
1
Hạt diêm mạch
danh từ
quinoa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinua
Dạng gốc
(base form)
quinua
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quinoa
Cây diêm mạch
AI
1
Hạt diêm mạch
1
Hạt diêm mạch
1
Hạt diêm mạch