Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quintil
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kinˈtil/
Nghĩa chính
1
Ngũ vị phân
danh từ
quintile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quintil
Dạng gốc
(base form)
quintil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quintile
Các lượng tử chia một quần thể mẫu có thứ tự thành năm tập con có số lượng bằng nhau
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quintil
quintil
lón
Phi tỷ (10³⁰)
danh từ
quintil
lizo
Năm đứa nhỏ
danh từ
quintil
la
Một bài thơ năm dòng có tám âm tiết hoặc ít hơn
danh từ
AI
1
Ngũ vị phân
1
Ngũ vị phân
1
Ngũ vị phân