quinta puñeta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkinta puˈɲeta/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quinto pinodanh từsynonym of quinto pino (“very far away”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la quinta puñeta | Không ở đâu cả |