Dịch

quinta puñeta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkinta puˈɲeta/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quinto pinodanh từsynonym of quinto pino (“very far away”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

en la quinta puñetaKhông ở đâu cả

AI