Dịch

quinoto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiˈnoto/

Nghĩa chính

  1. Kim quất, quất, tắcdanh từkumquat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinotoDạng gốc (base form)
  2. quinotosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

romper los quinotosđộng từLàm phiền ai đó

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI