quinoto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiˈnoto/
Nghĩa chính
- Kim quất, quất, tắcdanh từkumquat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinotoDạng gốc (base form)
- quinotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romper los quinotosđộng từ | động từ | Làm phiền ai đó |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kim quất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh