Dịch

quinimil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiniˈmil/

Nghĩa chính

  1. Hàng tỉdanh từzillion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinimilDạng gốc (base form)
  2. quinimilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , ¡ !
  • , , , , .

AI