quinimil
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiniˈmil/
Nghĩa chính
- Hàng tỉdanh từzillion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinimilDạng gốc (base form)
- quinimilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ¡ !
- , , , , .