quiniela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kiˈnjela/
Nghĩa chính
- Cá cược thể thao hoặc hồ bơidanh từa sporting bet or pool
- Bất kỳ trò chơi nào dành cho năm ngườidanh từany game for five people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinielaDạng gốc (base form)
- quinielasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .