Dịch

quiniela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kiˈnjela/

Nghĩa chính

  1. Cá cược thể thao hoặc hồ bơidanh từa sporting bet or pool
  2. Bất kỳ trò chơi nào dành cho năm ngườidanh từany game for five people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinielaDạng gốc (base form)
  2. quinielasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI