Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinceno
tính từ
(adjective)
/kinˈθeno/
Nghĩa chính
1
Thứ mười lăm
tính từ
fifteenth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinceno
Dạng gốc
(base form)
quincen
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quinceno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
quincen
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decimoquinto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fifteenth
Một phần mười lăm
AI
1
Thứ mười lăm
1
Thứ mười lăm
1
Thứ mười lăm