Dịch

quinceno

tính từ (adjective)
/kinˈθeno/

Nghĩa chính

  1. Thứ mười lămtính từfifteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quincenoDạng gốc (base form)
  2. quincenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quincenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quincenaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI