Dịch

quinceavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kinseˈabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười lămtính từfifteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinceavoDạng gốc (base form)
  2. quinceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quinceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quinceavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười lăm
  1. fifteenth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI