quinceavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kinseˈabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ mười lămtính từfifteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinceavoDạng gốc (base form)
- quinceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quinceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quinceavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ mười lăm
- fifteenth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh