Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
quince días
Nghĩa chính
1
Nửa tháng, mười lăm ngày
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cada quince días
Hai tuần một lần
AI
1
Nửa tháng
1
Nửa tháng
1
Nửa tháng