Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quimioselectividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chọn lọc hóa học
danh từ
chemoselectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quimioselectividad
Dạng gốc
(base form)
quimioselectividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chemoselectivity
Phản ứng ưu tiên của thuốc thử hóa học với một trong hai hoặc nhiều nhóm chức khác nhau
AI
1
Tính chọn lọc hóa học
1
Tính chọn lọc hóa học
1
Tính chọn lọc hóa học