Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quimioquina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kimjoˈkina/
Nghĩa chính
1
Hóa chất
danh từ
chemokine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quimioquina
Dạng gốc
(base form)
quimioquina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chemokine
Các loại cytokine hóa học khác nhau, được tạo ra trong quá trình viêm, tổ chức các bạch cầu
AI
1
Hóa chất
1
Hóa chất
1
Hóa chất