quiche
C2danh từ (noun)
/ˈkiʃ/
Nghĩa chính
- Quiche (bánh làm từ trứng)danh từquiche (pie made from eggs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quicheDạng gốc (base form)
- quichesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa