Dịch

quiché

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kiˈt͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. K'iche' (người Maya)tính từK'iche' (Mayan people)
  2. K'iche' (người)danh từK'iche' (people)
  3. K'iche' (ngôn ngữ)danh từK'iche' (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quichéDạng gốc (base form)
  2. quichésGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI