quiasma
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjasma/
Nghĩa chính
- Chiasma (sự giao nhau của hai dây thần kinh, dây chằng, v.v.)danh từchiasma (a crossing of two nerves, ligaments, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiasmaDạng gốc (base form)
- quiasmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quiasma óptico | optic chiasmchưa dịch |