Dịch

quiasma

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjasma/

Nghĩa chính

  1. Chiasma (sự giao nhau của hai dây thần kinh, dây chằng, v.v.)danh từchiasma (a crossing of two nerves, ligaments, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiasmaDạng gốc (base form)
  2. quiasmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quiasma ópticooptic chiasmchưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc quiasma

AI