Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quién vive
cụm từ
(phrase)
/ˌkjem ˈbibe/
Nghĩa chính
1
Ai đó, đứng lại ai đi đó
cụm từ
who goes there?
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quién vive
Dạng gốc
(base form)
¿quién vive
Dạng gốc
(base form)
AI
1
Ai đó
1
Ai đó
1
Ai đó