Dịch

quién vive

cụm từ (phrase)
/ˌkjem ˈbibe/

Nghĩa chính

  1. Ai đó, đứng lại ai đi đócụm từwho goes there?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quién viveDạng gốc (base form)
  2. ¿quién viveDạng gốc (base form)

AI