Dịch

quién va

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Ai đó, ai đi đócụm từwho goes there?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quién vaDạng gốc (base form)
  2. ¿quién vaDạng gốc (base form)

AI