Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quién sabe
cụm từ
(phrase)
/ˌkjen ˈsabe/
Nghĩa chính
1
Ai mà biết, biết đâu được
cụm từ
who knows?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vete a saber
Xuất hiện ở từ khác
sabe
kết hợp
ai biết
AI
1
Ai mà biết
1
Ai mà biết
1
Ai mà biết