querubín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keɾuˈbin/nguồn
Nghĩa chính
- Thiên thầndanh từcherub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querubínDạng gốc (base form)
- querubinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)