Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quercínea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/keɾˈsinea/
Nghĩa chính
1
Cây sồi
danh từ
oak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quercínea
Dạng gốc
(base form)
quercínea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oak
Cây sồi
AI
1
Cây sồi
1
Cây sồi
1
Cây sồi