Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queratinización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sừng hóa
danh từ
keratinization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queratinización
Dạng gốc
(base form)
queratinizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keratinization
Sự làm thành keratin; sự keratin hóa; sự trở thành keratin; sự hóa sừng
AI
1
Sự sừng hóa
1
Sự sừng hóa
1
Sự sừng hóa