quenacho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên bản lớn hơn, âm sắc thấp hơn của quena (sáo truyền thống của dãy Andes)qua tiếng Anhdanh từquenacho
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quenachoDạng gốc (base form)
- quenachosSố nhiều (plural)