Dịch

quenacho

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên bản lớn hơn, âm sắc thấp hơn của quena (sáo truyền thống của dãy Andes)qua tiếng Anhdanh từquenacho

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quenachoDạng gốc (base form)
  2. quenachosSố nhiều (plural)

AI