Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quelonio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/keˈlonjo/
Nghĩa chính
1
Người Chelonian
tính từ
chelonian
2
Người Chelonian; con rùa
danh từ
chelonian; turtle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quelonio
Dạng gốc
(base form)
queloni
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quelonio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
queloni
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chelonian
Thuộc lớp phụ rùa
AI
1
Người Chelonian
2
Người Chelonian
1
Người Chelonian
2
Người Chelonian
1
Người Chelonian
2
Người Chelonian