Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queloide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sẹo lồi do protein
danh từ
keloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queloide
Dạng gốc
(base form)
queloide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keloid
Sẹo trâu
AI
1
Sẹo lồi do protein
1
Sẹo lồi do protein
1
Sẹo lồi do protein