Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quebrado de compás
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/keˌbɾado de komˈpas/
Nghĩa chính
1
Chữ ký thời gian
danh từ
time signature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quebrado de compás
Dạng gốc
(base form)
quebrado
s de compás
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
time signature
Số chỉ nhịp, mốc thời gian
AI
1
Chữ ký thời gian
1
Chữ ký thời gian
1
Chữ ký thời gian