quebracho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keˈbɾat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Quebracho (cây Nam Mỹ)danh từquebracho (tree of South America)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quebrachoDạng gốc (base form)
- quebrachosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quebracho blancodanh từ | danh từ | Quebracho trắng (Aspidosperma quebracho-blanco) |
| quebracho chaqueño | Chưa có nghĩa | |
| quebracho colorado | Chưa có nghĩa | |
| quebracho hembra | Chưa có nghĩa | |
| quebracho macho | Chưa có nghĩa | |
| quebracho mouro | Chưa có nghĩa | |
| quebracho negro | Chưa có nghĩa | |
| quebracho santiagueño | Chưa có nghĩa |