Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
que se dice pronto
cụm từ
(phrase)
/ke se ˌdiθe ˈpɾonto/
Nghĩa chính
1
Nói thì dễ, nói dễ hơn làm
cụm từ
easier said than done
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
del dicho al hecho hay mucho trecho
Ví dụ
que
se
dice
pronto
,
pero
cuesta
AI
1
Nói thì dễ
1
Nói thì dễ
1
Nói thì dễ